Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 901 TTP Chở hàng khô Lượng hàng: 4550,8 (tấn)/ TTTP: 4594,51 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 902 TMM
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 903 VL15
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 904 HT11
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 905 QN 9 Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 150 (người)/ TTTP: 224,29 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 906 CONG Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 1742,9 (tấn)/ TTTP: 1758 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 907 TRUO Chở hàng khô Lượng hàng: 3245 (tấn)/ TTTP: 3299 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 908 TRAN Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 2400 (tấn); Số teu: 128 (teu) - / TTTP: 2413 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 909 MK17
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 910 VTT7 Chở hàng khô Lượng hàng: 2787,6 (tấn); 3166,7 (tấn)/ TTTP: 2819,7;3198,8 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 911 BIEN
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 912 HAI Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 2347,2 (tấn)/ TTTP: 2368 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 913 MANH Chở hàng khô Lượng hàng: 4500 (tấn)/ TTTP: 4538,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 914 LONG Chở hàng khô Lượng hàng: 4652,6 (tấn)/ TTTP: 4672,6 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 915 HUON Chở hàng khô Lượng hàng: 2812,93 (tấn)/ TTTP: 2833,93 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 916 TRAN Chở công te nơ Số teu: 200 (teu)/ TTTP: 3778,38 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 917 SG 1
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 918 THIE
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 919 DAT Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 2580 (tấn); Số teu: 250 (teu) - Loại 20 feet (Khối lượng trung bình mỗi TEU là 15,0 tấn)/ TTTP: 2590,64 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 920 NAM Chở hàng khô Lượng hàng: 4659 (tấn)/ TTTP: 4771,79 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51