| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
921 |
TRAN
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 2560,5 (tấn); Số teu: 128 (teu) - (Tổng khối lượng trung bình 1 TEU ≤ 19.35 tấn. Ứng với mạn khô F=710 mm, Ptp=2486,8 tấn)/ TTTP: 2570,5 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
922 |
THAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2430 (tấn); 2492,5 (tấn); 2650 (tấn)/ TTTP: 2460;2522,5;2680 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
923 |
DONG
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
924 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2131,5 (tấn); 2154,7 (tấn)/ TTTP: 2190;2213,3 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
925 |
PHUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5890 (tấn)/ TTTP: 6008,89 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
926 |
HD 1
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1892 (tấn)/ TTTP: 1903 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
927 |
HAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2699 (tấn); 2866 (tấn)/ TTTP: 2714;2881 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
928 |
VTA
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
929 |
P10L
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
930 |
COND
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
931 |
QUYE
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2616 (tấn); 2778 (tấn)/ TTTP: 2633;2795 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
932 |
NB66
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1670 (tấn)/ TTTP: 1681 (tấn)
|
Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
933 |
Phươ
|
|
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
934 |
PHƯƠ
|
|
Chở nước: Lượng hàng: 385,2 (tấn); 299 (tấn)/ TTTP: 394,5;320 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
935 |
TRƯỜ
|
|
Lượng hàng: 2965 (tấn); 3420,8 (tấn)/ TTTP: 2997;3462,8 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
936 |
MINH
|
|
Lượng hàng: 1535 (tấn)/ TTTP: 1549,84 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
937 |
NEWP
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 2475 (tấn); Số teu: 128 (teu) - / TTTP: 2485 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
938 |
PHUC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1611,91 (tấn); 1634,5 (tấn)/ TTTP: 1639,56;1662 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
939 |
SEA
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
940 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3145 (tấn)/ TTTP: 3162 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |