| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1201 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2520 (tấn); 2651 (tấn); 2862 (tấn)/ TTTP: 2540;2671;2882 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1202 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1800 (tấn); 1835 (tấn)/ TTTP: 1828;1863 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1203 |
TRUO
|
|
1862.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1204 |
TRUO
|
|
1599.0 | 1.599
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1205 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5146 (tấn)/ TTTP: 5196,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1206 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5618,2 (tấn)/ TTTP: 5687,89 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1207 |
TRƯỜ
|
|
13795.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1208 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 5860 (tấn)/ TTTP: 5907 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1209 |
TRƯỜ
|
|
3227.4
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1210 |
TRƯỜ
|
|
3236.2
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1211 |
TRỊN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2577,9 (tấn); 2928,9 (tấn)/ TTTP: 2610;2961,01 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1212 |
TUAN
|
|
4594.51
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1213 |
TUNG
|
|
3304.6
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1214 |
TUNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2938,4 (tấn)/ TTTP: 2995 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1215 |
Trườ
|
|
3224.89
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1216 |
VICO
|
Tàu cần cẩu
|
Sức nâng: 25 (tấn)/ TTTP: 1508,02 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1217 |
VIET
|
|
6042.9
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1218 |
VIET
|
|
1557.5
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1219 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3157,65 (tấn)/ TTTP: 3243,75 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1220 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4379,3 (tấn)/ TTTP: 4430 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |