| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1181 |
THÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 505 (tấn)/ TTTP: 517 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1182 |
THÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4550 (tấn)/ TTTP: 4622 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1183 |
THÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3886 (tấn); 4294,7 (tấn)/ TTTP: 3919;4327,7 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1184 |
THỊN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1931,4 (tấn); 1931 (tấn)/ TTTP: 1961,6;1961,2 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1185 |
TIEN
|
|
1918.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1186 |
TIEN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1751 (tấn)/ TTTP: 1772 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1187 |
TRIE
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2873 (tấn); 3275,6 (tấn)/ TTTP: 2917;3318,2 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1188 |
TRIN
|
|
1950.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1189 |
TRUN
|
|
3199.2
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1190 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 6785 (tấn)/ TTTP: 6832 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1191 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5146 (tấn)/ TTTP: 5196,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1192 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5618,2 (tấn)/ TTTP: 5687,89 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1193 |
TRUO
|
|
4293.0 | 4791.5
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1194 |
TRUO
|
|
4791.5
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1195 |
TRUO
|
|
3570.6
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1196 |
TRUO
|
|
2818.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1197 |
TRUO
|
|
5256.97
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1198 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5430 (tấn)/ TTTP: 5472 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1199 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3006,8 (tấn)/ TTTP: 3033,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1200 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 11683,2 (tấn)/ TTTP: 11891,9 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |