Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1881 Công Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1882 Công Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1883 Công Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1884 Công Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1885 Hợp Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1886 Công Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1887 Công Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1888 Công Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1889 CTY Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền Nam/South VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1890 CTY Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1891 CTY Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1892 CTY Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1893 CTY Chở hàng khô Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95