| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
581 |
HOAN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
582 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3843 (tấn); 4176,72 (tấn)/ TTTP: 3868;4201,72 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
583 |
LONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4107 (tấn)/ TTTP: 4154 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
584 |
LONG
|
Tàu hút (hút và chở hàng)
|
Sản lượng: 10000 (m3/h); Lượng hàng: 4060 (tấn)/ TTTP: 4100 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
585 |
TAN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
586 |
KHAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2663 (tấn); 3052,6 (tấn)/ TTTP: 2695;3064,6 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
587 |
VU D
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2894,5 (tấn); 3126 (tấn)/ TTTP: 2932,5;3164 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
588 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3691,3 (tấn)/ TTTP: 3724,69 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
589 |
VTT
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4403,2 (tấn)/ TTTP: 4467,91 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
590 |
MAT
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2597 (tấn); 2975,2 (tấn)/ TTTP: 2622;3003,5 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
591 |
THAN
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 6327,9 (tấn); 6453,4 (tấn)/ TTTP: 6314,5;6440,1 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
592 |
CHI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3250,8 (tấn); 3413,6 (tấn)/ TTTP: 3287,9;3450,7 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
593 |
PHUO
|
Chở công te nơ
|
Số teu: 99 (teu)/ TTTP: 1521,34 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
594 |
VS 5
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
595 |
TTP
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
596 |
SG 8
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
597 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3269,5 (tấn)/ TTTP: 3296,09 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
598 |
QUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3200 (tấn); 3567,7 (tấn)/ TTTP: 3227;3594,74 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
599 |
MANH
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
600 |
SAO
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 1971,8 (tấn)/ TTTP: 1983,97 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |