| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
561 |
TRAN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
562 |
MINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2884,2 (tấn)/ TTTP: 2966,6 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
563 |
HAI
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
564 |
XUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1875 (tấn)/ TTTP: 1888,87 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
565 |
HA P
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3960,5 (tấn); 4336,5 (tấn)/ TTTP: 4036,5;4412,5 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
566 |
PHU
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 2560 (tấn)/ TTTP: 2606,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
567 |
HOAN
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 3462,6 (tấn)/ TTTP: 3494,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
568 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4324 (tấn); 4444,6 (tấn)/ TTTP: 4374;4494,6 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
569 |
HAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3200 (tấn)/ TTTP: 3270,43 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
570 |
MH T
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
571 |
XUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2965,7 (tấn); 3475,5 (tấn)/ TTTP: 2998,7;3508,5 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
572 |
TRIE
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3279 (tấn)/ TTTP: 3303 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
573 |
VIET
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
574 |
NAM
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4660 (tấn)/ TTTP: 4772,64 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
575 |
CONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4617 (tấn)/ TTTP: 4679 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
576 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4508 (tấn)/ TTTP: 4541 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
577 |
TIEN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
578 |
LA 0
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
579 |
VTT
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2787,6 (tấn); 3166,7 (tấn)/ TTTP: 2819,7;3198,8 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
580 |
MINH
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |