Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 561 Thàn Chở hàng trên boong Lượng hàng: 1020 (tấn)/ TTTP: 1022 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 562 Cape Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 90 (người)/ TTTP: 238,43 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 563 Thàn Chở hàng trên boong Lượng hàng: 1020 (tấn)/ TTTP: 1022 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 564 BD A Tàu cần cẩu Sức nâng: 30 (tấn); 30 (tấn)/ TTTP: 169,61;169,61 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 565 Thàn Chở hàng trên boong Lượng hàng: 1020 (tấn)/ TTTP: 1022 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 566 Thàn Chở hàng trên boong Lượng hàng: 1020 (tấn)/ TTTP: 1022 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 567 V'SP Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 47,1 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 568 NOST Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 48 (người)/ TTTP: 82,1 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 569 Thàn Tàu đẩy Lực đẩy: 7600 (kG)/ TTTP: 44,75 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 570 ĐÒ M Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 571 Đò m Tàu chở người Số người: 6 (người)/ TTTP: 0,69 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 572 CAT Tàu khách Số khách: 80 (người)/ TTTP: 15,34 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 573 Đò m Tàu chở người Số người: 8 (người)/ TTTP: 0,83 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 574
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 575 HẢI Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 2380,21 (tấn)/ TTTP: 2367,96 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 576 ĐÒ M Tàu chở người Số người: 8 (người)/ TTTP: 0,83 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 577
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 578 HẢI Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 2380,21 (tấn)/ TTTP: 2401 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 579
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 580
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34