Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 541 CALY Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 60 (người)/ TTTP: 74,3 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 542 Tùng Tàu cao tốc chở khách Số khách: 20 (người)/ TTTP: 1,74 (tấn) Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 543 Đức Chở hàng khô Lượng hàng: 2596,9 (tấn); 2983,9 (tấn)/ TTTP: 2629;3016,06 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 544 Vict Tàu cao tốc chở khách Số khách: 136 (người)/ TTTP: 25,58 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 545 BÌNH Chở hàng trên boong Lượng hàng: 437,3 (tấn)/ TTTP: 437,7 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 546 Phúc Tàu chở người Số người: 6 (người)/ TTTP: 1,25 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 547 Tuấn Chở dầu loại II Lượng hàng: 45,34 (tấn)/ TTTP: 54,15 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 548 Tend Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 4,58 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 549 CATB Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 7,1 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 550
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 551 Vượn Chở dầu loại II Lượng hàng: 310 (tấn)/ TTTP: 322 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 552
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 553 DOLP Chở người Số người: 4 (người)/ TTTP: 0,677 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 554 Quan Tàu đẩy Lực đẩy: 10000 (kG)/ TTTP: 40,5 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 555
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 556 HOA Chở hàng khô Lượng hàng: 48,5 (tấn)/ TTTP: 52,8 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 557 THỊN Chở dầu loại II Lượng hàng: 560 (tấn); 562,3 (tấn)/ TTTP: 600;602,2 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 558
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 559 Đò M Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 560 4TĐ7 Tàu đẩy Lực đẩy: 6730 (kG)/ TTTP: 38 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33