Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 541 QN 6 Chở hàng khô Lượng hàng: 3451,77 (tấn)/ TTTP: 3476,57 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 542 KHAN Chở hàng khô Lượng hàng: 2377 (tấn); 2669,03 (tấn)/ TTTP: 2404;2696,03 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 543 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3790 (tấn); 3917,4 (tấn)/ TTTP: 3811,9;3939,3 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 544 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3495,2 (tấn); 3600,95 (tấn)/ TTTP: 3527,3;3633,05 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 545 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 5750 (tấn)/ TTTP: 5826,9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 546 SU T
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 547 MACS Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 2901,25 (tấn); 2898,87 (tấn)/ TTTP: 2983,25;2980,87 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 548 VIET
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 549 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3750 (tấn)/ TTTP: 3804 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 550 THAN
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 551 PHUC Chở hàng khô Lượng hàng: 4936 (tấn)/ TTTP: 4998,1 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 552 VTT Chở hàng khô Lượng hàng: 3265,9 (tấn)/ TTTP: 3298 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 553 VICT Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 70 (người)/ TTTP: 209,35 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 554 HUNG Chở hàng khô Lượng hàng: 3413,1 (tấn); 3554,9 (tấn)/ TTTP: 3457,9;3599,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 555 THAN
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 556 HOAN Chở hàng khô Lượng hàng: 4065,7 (tấn); 4188,5 (tấn)/ TTTP: 4102,5;4225,3 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 557 HOAN
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 558 ITAS Chở hàng khô Lượng hàng: 4861,4 (tấn)/ TTTP: 4920,1 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 559 THAI Chở hàng khô Lượng hàng: 3738,83 (tấn)/ TTTP: 3799,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 560 KHAN Chở hàng khô Lượng hàng: 2398,2 (tấn); 2514 (tấn)/ TTTP: 2412,66;2527,48 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33