Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1161 STAR 12658.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1162 STAR 5700.0 | 5.7
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1163 TAN 28492.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1164 TAN 32912.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1165 TAN 28222.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1166 TAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3225,8 (tấn)/ TTTP: 3262,9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1167 TAN 7466.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1168 TAYD 6485.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1169 THAI Chở hàng khô Lượng hàng: 6220 (tấn)/ TTTP: 6337,3 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1170 THAI Chở hàng khô Lượng hàng: 3800 (tấn); 3926 (tấn); 4131 (tấn)/ TTTP: 3850;3976;4181 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1171 THAN Chở hàng khô Lượng hàng: 4403,7 (tấn)/ TTTP: 4472 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1172 THAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3296 (tấn)/ TTTP: 3325,81 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1173 THAN Chở hàng khô Lượng hàng: 2991 (tấn)/ TTTP: 3027,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1174 THAN Chở dầu Lượng hàng: 1500 (tấn)/ TTTP: 1542 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1175 THAN 3111.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1176 THAN Chở hàng khô Lượng hàng: 2089 (tấn); 2348,34 (tấn)/ TTTP: 2113;2367,44 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1177 THAN Chở hàng khô Lượng hàng: 2089 (tấn); 2348,34 (tấn)/ TTTP: 2113;2367,44 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1178 THIÊ Chở hàng khô Lượng hàng: 3362 (tấn)/ TTTP: 3382,9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1179 THUA 2707.0 | 2.707
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1180 THUẬ Chở hàng khô Lượng hàng: 2942,2 (tấn); 3345,6 (tấn)/ TTTP: 2966,5;3369,8 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64