Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 521 SL 4 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 938 (tấn); 984,7 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,4 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 522 SL 4 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 938 (tấn); 984,7 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,4 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 523 BÌNH Tàu chở người Số người: 12 (người)/ TTTP: 1,9 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 524 ROSY Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 5,4 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 525 Thuậ Tàu đẩy Lực đẩy: 8180 (kG)/ TTTP: 20 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 526 Thuậ Tàu đẩy Lực đẩy: 8180 (kG)/ TTTP: 20 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 527 SL - Chở hàng khô Lượng hàng: 1836 (tấn); 1898 (tấn)/ TTTP: 1838;1900 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 528 Thuậ Chở hàng trên boong Lượng hàng: 1270 (tấn)/ TTTP: 1274 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 529 SL - Chở hàng khô Lượng hàng: 1836 (tấn); 1898 (tấn)/ TTTP: 1838;1900 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 530 Thuậ Tàu đẩy Lực đẩy: 8180 (kG)/ TTTP: 20 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 531 TEND Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 5,6 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 532 MẠNH Tàu chở người Số người: 12 (người)/ TTTP: 1,9 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 533 Thụ Chở người Số người: 12 (người); TTTP: 1,7 (tấn) Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 534 Đò m Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 535 CALY Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 60 (người); Số nhân viên: 15 (người) - Phục vụ/ TTTP: 74,3 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 536 ORCH Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 20 (người)/ TTTP: 81,47 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 537 STAR Tàu cao tốc chở khách Số khách: 25 (người)/ TTTP: 2,26 (tấn) Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 538 V-TR Tàu đẩy Lực đẩy: 7200 (kG)/ TTTP: 35 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 539 Tend Tàu khách Số khách: 46 (người)/ TTTP: 14,1 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 540 Vạn Chở người và hàng Số người: 10 (người); Lượng hàng: 2 (tấn)/ TTTP: 2,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32