Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 521 MINH Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 876 (tấn)/ TTTP: 898 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 522 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3705,5 (tấn); 4036,5 (tấn)/ TTTP: 3728,5;4059,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 523 CON
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 524 TAU
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 525 TMT Chở hàng khô Lượng hàng: 5109,2 (tấn)/ TTTP: 5247,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 526 HOAI Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 4405,7 (tấn); Số teu: 48 (teu) - / TTTP: 4438,73 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 527 SINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3604,21 (tấn)/ TTTP: 3629,01 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 528 GIA Chở hàng khô Lượng hàng: 3226,2 (tấn)/ TTTP: 3264 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 529 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 4379,3 (tấn)/ TTTP: 4421,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 530 BINH Chở hàng khô Lượng hàng: 372 (tấn)/ TTTP: 375 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 531 HOAN Chở hàng khô Lượng hàng: 4068,64 (tấn); 4157,6 (tấn)/ TTTP: 4160,74;4249,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 532 HAI Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 2343,25 (tấn)/ TTTP: 2364,05 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 533 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 6180 (tấn)/ TTTP: 6268 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 534 PHUO Chở hàng khô Lượng hàng: 3828 (tấn)/ TTTP: 3886 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 535 HOAN Chở hàng khô Lượng hàng: 2349,3 (tấn)/ TTTP: 2409,7 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 536 HOAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3173,5 (tấn); 3305,69 (tấn); 3490,25 (tấn)/ TTTP: 3196,7;3328,89;3513,45 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 537 QUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3782,4 (tấn); 4314,1 (tấn)/ TTTP: 3885,1;4416,8 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 538 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 3787 (tấn); 4119,43 (tấn)/ TTTP: 3812;4144,43 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 539 HAI Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 3310 (tấn); 3700 (tấn)/ TTTP: 3347;3737 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 540 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3830 (tấn); 3984 (tấn)/ TTTP: 3865;4019 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32