Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 941 DONG Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 1925 (tấn)/ TTTP: 1936 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 942 VU D Chở hàng khô Lượng hàng: 3152,6 (tấn); 3386 (tấn)/ TTTP: 3201,6;3435 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 943 PHUO Chở hàng khô Lượng hàng: 1695,2 (tấn)/ TTTP: 1710 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 944 THAN Chở dầu loại I Lượng hàng: 2522,4 (tấn)/ TTTP: 2578 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 945 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 2025,7 (tấn)/ TTTP: 2058 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 946 A DO Chở hàng khô Lượng hàng: 1946 (tấn)/ TTTP: 1973 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 947 A DO Chở hàng khô 1926.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 948 ALAN 81712.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 949 AN B Chở hàng khô Lượng hàng: 3526 (tấn)/ TTTP: 3568 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 950 AN H Chở hàng khô Lượng hàng: 3305,1 (tấn); 3812 (tấn)/ TTTP: 3342;3849,1 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 951 AN H Tàu đẩy+sà lan 5247.5
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 952 AN P Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 1434 (tấn); 1674,4 (tấn)/ TTTP: 1460,98;1701,4 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 953 ANH Chở dầu loại I Lượng hàng: 1689,6 (tấn)/ TTTP: 1731,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 954 ATN 10166.8
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 955 BC 0 Chở dầu loại II Lượng hàng: 89,36 (tấn)/ TTTP: 101,72 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 956 BINH Chở hàng khô Lượng hàng: 1945 (tấn)/ TTTP: 1964 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 957 BINH 4731.1
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 958 Bình 2559.6
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 959 CHI 13845.1
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 960 CHI Chở hàng khô Lượng hàng: 2612,45 (tấn); 2711,23 (tấn)/ TTTP: 2663,33;2761,81 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53