| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
961 |
CHIN
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 1977 (tấn)/ TTTP: 1992 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
962 |
Chín
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3009 (tấn); 3360 (tấn)/ TTTP: 3032;3378,9 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
963 |
CHIN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2475 (tấn); 2717 (tấn)/ TTTP: 2498,5;2737 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
964 |
CHÍN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3009 (tấn); 3387 (tấn)/ TTTP: 3027;3405 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
965 |
CONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4916 (tấn)/ TTTP: 4999 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
966 |
DONG
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 2280 (m3/h); Lượng hàng: 2193 (tấn)/ TTTP: 2214,76 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
967 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21831 (tấn); 21831 (tấn)/ TTTP: 22161,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
968 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21703,8 (tấn)/ TTTP: 22037,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
969 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21138,4 (tấn)/ TTTP: 21500,7 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
970 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21134,9 (tấn)/ TTTP: 21497,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
971 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 20345 (tấn)/ TTTP: 20750,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
972 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 20399 (tấn)/ TTTP: 20754,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
973 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21678 (tấn)/ TTTP: 22095 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
974 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21700 (tấn)/ TTTP: 22100 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
975 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21600 (tấn)/ TTTP: 22122 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
976 |
DONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21644,7 (tấn)/ TTTP: 21978,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
977 |
DUC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3030 (tấn); 3324 (tấn)/ TTTP: 3065,5;3343,3 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
978 |
DUC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3183,2 (tấn); 3347,4 (tấn)/ TTTP: 3215;3379,2 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
979 |
DUY
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4508,6 (tấn)/ TTTP: 4559,5 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
980 |
GIA
|
|
4595.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |