Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 981 GIA 4065.8
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 982 GIA Chở hàng khô Lượng hàng: 2766,4 (tấn)/ TTTP: 2813,9 (tấn)
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 983 GIA 1993.0 | 1.993
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 984 GIA Chở hàng khô Lượng hàng: 3200 (tấn); 3567 (tấn)/ TTTP: 3232;3588,3 (tấn)
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 985 GIA Chở hàng khô Lượng hàng: 11898 (tấn)/ TTTP: 12001 (tấn)
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 986 GIA Chở hàng khô Lượng hàng: 3538,6 (tấn)/ TTTP: 3570,6 (tấn)
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 987 GOLD 2860.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 988 GOLD Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 36 (người)/ TTTP: 12,1 (tấn)
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 989 GRAN Chở hàng khô Lượng hàng: 4411,9 (tấn)/ TTTP: 4450 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 990 HA A Chở dầu loại II Lượng hàng: 1216,3 (tấn); 1216,3 (tấn)/ TTTP: 1232,5;1232,5 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 991 HA A Chở dầu loại I Lượng hàng: 780 (tấn)/ TTTP: 854,2 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 992 HA D Chở hàng khô Lượng hàng: 2412 (tấn); 2542 (tấn)/ TTTP: 2447;2577 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 993 HA H Chở hàng khô Lượng hàng: 3365,6 (tấn); 3570,7 (tấn)/ TTTP: 3402,7;3607,8 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 994 HA H Chở hàng khô Lượng hàng: 2518 (tấn); 2825 (tấn)/ TTTP: 2546,61;2852,07 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 995 HA L Tàu đẩy Lực đẩy: 2500 (kG)/ TTTP: 15 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 996 HAI Tàu kéo Lực kéo: 9740 (kG)/ TTTP: 83,66 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 997 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 2506,9 (tấn); 2804,6 (tấn)/ TTTP: 2539;2836,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 998 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 3637 (tấn)/ TTTP: 3765,07 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 999 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 4468,2 (tấn)/ TTTP: 4526,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1000 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 4031,08 (tấn)/ TTTP: 4218,3 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55