Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1141 PTS Chở dầu loại II Lượng hàng: 632,57 (tấn)/ TTTP: 644 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1142 PTS Chở dầu loại II Lượng hàng: 632,57 (tấn)/ TTTP: 644 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1143 PTS Chở dầu loại I Lượng hàng: 632,57 (tấn)/ TTTP: 644 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1144 QN-8 2557.38
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1145 QNL- 2188.0 | 2.188
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1146 QTM 5110.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1147 QUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 2080 (tấn)/ TTTP: 2112 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1148 QUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3820,5 (tấn); 4352,2 (tấn)/ TTTP: 3924,7;4456,4 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1149 QUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3118 (tấn); 3502 (tấn)/ TTTP: 3155;3539 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1150 QUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 4373,8 (tấn)/ TTTP: 4478 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1151 QUAN 1277.0 | 1.277
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1152 QUAN 4366.2
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1153 QUAN 23621.05
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1154 QUẢN Chở hàng khô Lượng hàng: 2452,5 (tấn)/ TTTP: 2485,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1155 QUẢN Chở hàng khô Lượng hàng: 2080 (tấn)/ TTTP: 2112 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1156 SHIM 61472.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1157 SILV 55725.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1158 SON Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 8109,1 (tấn); 8554,1 (tấn)/ TTTP: 8191,1;8636 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1159 STAR 3233.4
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1160 STAR 15354.0 | 15.354
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63