Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1101 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3790 (tấn); 3917,4 (tấn)/ TTTP: 3811,9;3939,3 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1102 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3639,8 (tấn); 3645,4 (tấn)/ TTTP: 3685;3690,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1103 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 4318,8 (tấn)/ TTTP: 4395 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1104 MINH 4054.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1105 MT H Chở hàng khô Lượng hàng: 4312,7 (tấn)/ TTTP: 4380 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1106 MẠNH Chở hàng khô Lượng hàng: 3634 (tấn)/ TTTP: 3655 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1107 MẶT Chở hàng khô Lượng hàng: 3862,25 (tấn); 4249,85 (tấn)/ TTTP: 3877;4264,6 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1108 NAM Chở hàng khô Lượng hàng: 1458,7 (tấn)/ TTTP: 1473,2 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1109 NAM 5714.7
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1110 NAM 3922.36
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1111 NAM Chở hàng khô Lượng hàng: 4316 (tấn)/ TTTP: 4398,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1112 NGOC Chở hàng khô Lượng hàng: 4160 (tấn)/ TTTP: 4210 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1113 NGUY Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 3456 (m3/h); Lượng hàng: 1933,8 (tấn)/ TTTP: 1951,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1114 NGUY Chở hàng khô Lượng hàng: 4459,9 (tấn)/ TTTP: 4498 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1115 NHẬT 2546.61
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1116 NINH Chở hàng khô Lượng hàng: 4565,6 (tấn)/ TTTP: 4612,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1117 NINH Chở hàng khô Lượng hàng: 4254,2 (tấn)/ TTTP: 4299,1 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1118 NORD 28191.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1119 OCEA 45622.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1120 PACI 15304.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61