| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
đóng/close
|
1 |
THÁI
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3040
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2 |
THÁI
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3084.5
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
3 |
THÁI
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
5298.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
4 |
THÁI
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
12947.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
5 |
THÁI
|
Tàu nạo vét
|
1916
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
6 |
THAI
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
9941.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
7 |
THAL
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
4999
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
8 |
THẮN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
4238
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
9 |
THẮ
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
4011.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
10 |
THẮN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
4151.7
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
11 |
THAN
|
Tàu chở khí dầu hóa lỏng (có nén)
|
4002
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
12 |
THÀN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
1950.5
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
13 |
THAN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
7445
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
14 |
THÀN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3020.4
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
15 |
THÀN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3031.4
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
16 |
THAN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3234.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
17 |
THAN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3234.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
18 |
THAN
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng/chữa cháy
|
1200
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
19 |
THÀN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3061.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
20 |
THÀN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
909.8
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |