Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 21 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1160 (tấn)/ TTTP: 1175 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 22 HD-1 Chở hàng khô Lượng hàng: 692 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 23 LONG Chở hàng khô Lượng hàng: 1295 (tấn)/ TTTP: 1309,8 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 24 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 921 (tấn); 1009 (tấn)/ TTTP: 930;1018 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 25 Than Chở hàng khô Lượng hàng: 505 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 26 LONG Chở hàng khô Lượng hàng: 760 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 27 QUYỀ Chở hàng khô Lượng hàng: 2616 (tấn); 2778 (tấn)/ TTTP: 2633;2795 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 28 Đông Chở hàng khô Lượng hàng: 921 (tấn); 986 (tấn)/ TTTP: 931;996 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 29 Thái Chở hàng khô Lượng hàng: 2043 (tấn)/ TTTP: 2069 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 30 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 450 (tấn); TTTP: 461 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 31 Thàn Chở hàng khô Lượng hàng: 1950 (tấn)/ TTTP: 1958 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 32 TÀU Chở hàng khô Lượng hàng: 740 (tấn)/ TTTP: 750 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 33 Khoa Chở hàng khô Lượng hàng: 1019,8 (tấn); 1141,6 (tấn)/ TTTP: 1032;1156 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 34 MINH Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Lượng hàng: 1475 (tấn)/ TTTP: 1488 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 35 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1840 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 36 Hà H Chở hàng khô Lượng hàng: 1980 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 37 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 461,4 (tấn)/ TTTP: 472 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 38 PA 2 Tàu chở người Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 39 PA 2 Tàu chở người Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 40 ĐÌNH Chở hàng khô Lượng hàng: 598 (tấn)/ TTTP: 608 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10