Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 121 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 729 (tấn)/ TTTP: 739 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 122 Minh Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1500 (m3/h); Lượng hàng: 1891 (tấn); TTTP: 1893 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 123 HÀ A Chở hàng khô Lượng hàng: 1458 (tấn)/ TTTP: 1477 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 124 Hồng Chở hàng khô Lượng hàng: 490 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 125 Sà L Chở hàng khô Lượng hàng: 370 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 126 DLH Chở hàng khô Lượng hàng: 958 (tấn)/ TTTP: 968 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 127 Hồng Chở hàng khô Lượng hàng: 1046 (tấn)/ TTTP: 1058 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 128 Hươn Chở hàng khô Lượng hàng: 750 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 129 PHƯƠ Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 500 (m3/h); Lượng hàng: 1656 (tấn)/ TTTP: 1681 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 130 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 270 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 131 Hải Chở hàng khô Lượng hàng: 530 (tấn)/ TTTP: 539 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 132 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1602 (tấn)/ TTTP: 1616 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 133 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 774 (tấn)/ TTTP: 786,9 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 134 Dũng Chở hàng khô Lượng hàng: 358 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 135 Tàu đặt cẩu Sức nâng: 4 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 136 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 0,2 (tấn)/ TTTP: 597,3 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 137 HD-2 Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1540 (m3/h); Lượng hàng: 1338 (tấn)/ TTTP: 1360 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 138 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1602 (tấn)/ TTTP: 1616 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 139 Sơn Chở hàng khô Lượng hàng: 470 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 140 Đức Chở hàng khô Lượng hàng: 816 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12