Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 181 Hiệp Chở hàng khô Lượng hàng: 1005 (tấn); 1100 (tấn)/ TTTP: 1022;1118 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 182 Minh Chở hàng khô Lượng hàng: 1834 (tấn); 1980 (tấn)/ TTTP: 1853;1999 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 183 Tân Chở hàng khô Lượng hàng: 1131 (tấn)/ TTTP: 1141 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 184 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1595 (tấn)/ TTTP: 1610 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 185 Quyế Chở hàng khô Lượng hàng: 960 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 186 Thắn Chở hàng khô Lượng hàng: 650 (tấn)/ TTTP: 657 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 187 Tàu
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 188 Hùng Tàu hút (chỉ hút cát) Sản lượng: 600 (m3/h)/ TTTP: 1526 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 189 Anh Chở hàng khô Lượng hàng: 273 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 190 Đức Chở hàng khô Lượng hàng: 305 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 191 Quyế Tàu đẩy Lực đẩy: 2100 (kG) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 192 Quyế Chở hàng khô Lượng hàng: 300 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 193 Quyế Chở hàng khô Lượng hàng: 300 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 194 Thắn Chở hàng khô Lượng hàng: 331 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 195 Thắn Chở hàng khô Lượng hàng: 331 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 196 Phươ Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1350 (m3/h); Lượng hàng: 1449 (tấn)/ TTTP: 1465 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 197 Tàu Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 580 (tấn)/ TTTP: 588 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 198 Sà L
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 199 Hưng Tàu đẩy Lực đẩy: 4500 (kG) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 200 TÂM Chở hàng khô Lượng hàng: 600 (tấn)/ TTTP: 612 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15