Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 161 THÀN Chở hàng khô Lượng hàng: 1990 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 162 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1228 (tấn); 1357 (tấn)/ TTTP: 1238;1367 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 163 Chở hàng khô Lượng hàng: 910 (tấn)/ TTTP: 921 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 164 HD-2
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 165 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 926 (tấn)/ TTTP: 935 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 166 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1979 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 167 Thàn Chở hàng khô Lượng hàng: 540 (tấn)/ TTTP: 546 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 168 Tiến Chở hàng khô Lượng hàng: 85 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 169 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1026 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 170 Tiến Chở hàng khô Lượng hàng: 896 (tấn)/ TTTP: 906 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 171
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 172 Đức Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 965,6 (tấn); 1078 (tấn)/ TTTP: 975,6;1088 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 173 Tùng
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 174 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 945 (tấn)/ TTTP: 955 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 175 TÀU Chở hàng khô Lượng hàng: 1300 (tấn)/ TTTP: 1316 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 176 Xuân Chở hàng khô Lượng hàng: 604 (tấn)/ TTTP: 610 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 177 Sơn Chở hàng khô Lượng hàng: 1165 (tấn)/ TTTP: 1170 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 178 HD-2 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 1425 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 179 HD-2 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 1425 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 180 Tiến Chở hàng khô Lượng hàng: 900 (tấn)/ TTTP: 909 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14