Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 61 LINH Chở hàng khô Lượng hàng: 681 (tấn)/ TTTP: 693 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 62 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 713 (tấn)/ TTTP: 720 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 63 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1138 (tấn)/ TTTP: 1150 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 64 Thàn Chở hàng khô Lượng hàng: 1660 (tấn)/ TTTP: 1670 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 65 VINK Tàu cao tốc chở người Số người: 12 (người)/ TTTP: 3,6 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 66 Hoàn Chở hàng khô Lượng hàng: 485 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 67 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 939 (tấn)/ TTTP: 952 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 68 Hùng Chở hàng khô Lượng hàng: 403 (tấn)/ TTTP: 408 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 69 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 612 (tấn)/ TTTP: 619 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 70 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 575 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 71 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1510 (tấn)/ TTTP: 1520 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 72 HẢI Chở hàng khô Lượng hàng: 2182 (tấn); 2363 (tấn)/ TTTP: 2198;2379 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 73 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1978 (tấn)/ TTTP: 1998 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 74 Tân
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 75 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 577 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 76 Minh Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 1245 (tấn)/ TTTP: 1256 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 77 DUNG Chở hàng khô Lượng hàng: 928 (tấn)/ TTTP: 940 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 78 Việt Chở hàng khô Lượng hàng: 477 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 79 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1395 (tấn);Lượng hàng: 1395 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 80 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 1820 (tấn); 1978 (tấn)/ TTTP: 1835;1993 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10