Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 141 Chở hàng khô Lượng hàng: 618.9 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 142 Hiếu Chở hàng khô Lượng hàng: 1062 (tấn); 1161 (tấn)/ TTTP: 1072;1171 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 143 TÂN Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 1317 (tấn)/ TTTP: 1337 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 144 TÂN Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 1317 (tấn)/ TTTP: 1337 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 145 Long Chở hàng khô Lượng hàng: 630,76 (tấn)/ TTTP: 639,3 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 146 HD-2 Tàu hút Sản lượng: 300 (m3/h); Sức chở: 1793 (tấn) - / TTTP: 1793 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 147 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1989 (tấn)/ TTTP: 1999 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 148 Tân Chở hàng khô Lượng hàng: 1058 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 149 Hà H Chở hàng khô Lượng hàng: 1910 (tấn);Lượng hàng: 2080 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 150 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1032 (tấn)/ TTTP: 1047 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 151 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1360 (tấn)/ TTTP: 1368 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 152 HD-2 Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1100 (m3/h); Lượng hàng: 1371 (tấn)/ TTTP: 1396 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 153 Sơn Tàu đẩy Lực đẩy: 3500 (kG)/ TTTP: 46 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 154 THÁI Chở hàng khô Lượng hàng: 1800.43 (tấn);Lượng hàng: 1800.43 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 155 VN 3 Chở hàng khô Lượng hàng: 1367 (tấn);Lượng hàng: 1500 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 156 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 656 (tấn)/ TTTP: 662 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 157 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 898 (tấn); 990 (tấn)/ TTTP: 907;999 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 158 Đức
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 159 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1803 (tấn)/ TTTP: 1862 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 160 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1800 (tấn); 1859,4 (tấn); 1974,2 (tấn)/ TTTP: 1867;1881,3;1996,1 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13