| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
81 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1979 (tấn)/ TTTP: 1989 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
82 |
HD -
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1384,72 (tấn); 1522,1 (tấn)/ TTTP: 1399,9;1537,3 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
83 |
Than
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 640 (tấn); TTTP: 655 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
84 |
Đức
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1046 (tấn)/ TTTP: 1056 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
85 |
Hưng
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1383 (tấn)/ TTTP: 1388 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
86 |
Hưng
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1383 (tấn)/ TTTP: 1388 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
87 |
VIỆT
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 360 (tấn)/ TTTP: 366 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
88 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1080 (tấn)/ TTTP: 1090 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
89 |
Cao
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 362 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
90 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 608 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
91 |
HD-2
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
92 |
HD-2
|
Tàu hút (chỉ hút và chở cát)
|
Sản lượng: 100 (m3/h); Lượng hàng: 855 (tấn); TTTP: 862 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
93 |
HD-2
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
94 |
Anh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 706 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
95 |
HD-2
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 888 (tấn)/ TTTP: 892 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
96 |
HD-2
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 888 (tấn)/ TTTP: 892 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
97 |
Minh
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 670 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
98 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 973 (tấn); 1070 (tấn)/ TTTP: 983;1080 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
99 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1521 (tấn);Lượng hàng: 1655 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
100 |
ĐỨC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 758 (tấn)/ TTTP: 768 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |