Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 41 Sơn Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 1625 (tấn)/ TTTP: 1644 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 42 TÀU Chở hàng khô Lượng hàng: 490 (tấn)/ TTTP: 499 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 43 Phượ Chở hàng khô Lượng hàng: 494 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 44 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 467 (tấn)/ TTTP: 477 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 45 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 450 (tấn)/ TTTP: 462 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 46 Đức Chở hàng khô Lượng hàng: 1063 (tấn)/ TTTP: 1073 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 47 Chiế Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 1750 (tấn); 1909,5 (tấn)/ TTTP: 1772;1934,1 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 48 Tuấn Chở hàng khô Lượng hàng: 1396 (tấn)/ TTTP: 1412 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 49 Sơn Chở hàng khô Lượng hàng: 522 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 50 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 960 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 51 Gia Chở hàng khô Lượng hàng: 755 (tấn)/ TTTP: 762 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 52 Minh Chở hàng khô Lượng hàng: 642 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 53 THÁI Chở hàng khô Lượng hàng: 2178 (tấn)/ TTTP: 2198 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 54 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 999 (tấn)/ TTTP: 1011 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 55 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1941 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 56 Thàn Chở hàng khô Lượng hàng: 505 (tấn)/ TTTP: 517 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 57 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1103 (tấn)/ TTTP: 1111 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 58 Minh Chở hàng khô Lượng hàng: 645 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 59 HD-2
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 60 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 600 (tấn)/ TTTP: 610 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10