Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 101 Hồng Chở hàng khô Lượng hàng: 1430 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 102 LONG
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 103 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1602 (tấn)/ TTTP: 1616 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 104 Đông Chở hàng khô Lượng hàng: 980 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 105 Huy Chở hàng khô Lượng hàng: 2247 (tấn); 2250 (tấn); 2404 (tấn)/ TTTP: 2268,5;2270;2424,5 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 106 Hiệp Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 990 (tấn); 1084 (tấn)/ TTTP: 1006;1100 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 107 Sà l Chở hàng khô Lượng hàng: 460 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 108 VN 2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1023 (tấn); 1130 (tấn)/ TTTP: 1034;1141 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 109 LONG Chở hàng khô Lượng hàng: 1042 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 110 Thịn Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 981.8 (tấn);Lượng hàng: 1080.8 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 111 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 290 (tấn)/ TTTP: 298 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 112 BÌNH Chở hàng khô Lượng hàng: 2246 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 113 HẢI Chở hàng khô Lượng hàng: 636 (tấn)/ TTTP: 647 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 114 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 764 (tấn)/ TTTP: 766 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 115 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 764 (tấn)/ TTTP: 766 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 116 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 388 (tấn)/ TTTP: 390 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 117 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 388 (tấn)/ TTTP: 390 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 118 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 490 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 119 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 2500 (tấn)/ TTTP: 2519 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 120 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 670 (tấn)/ TTTP: 680 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11