Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 501 DUY Tàu hút (hút và chở hàng) Sản lượng: 18000 (m3/h); Lượng hàng: 6764 (tấn)/ TTTP: 7412 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 502 VU D Chở hàng khô Lượng hàng: 6744,9 (tấn)/ TTTP: 6996,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 503 VIET Chở hàng khô -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 504 MANH Chở hàng khô Lượng hàng: 3068 (tấn); 3303,7 (tấn)/ TTTP: 3088;3323,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 505 MEKO Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 2465 (tấn); Số teu: 128 (teu) - / TTTP: 2495,3 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 506 QUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 7881,3 (tấn)/ TTTP: 7996,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 507 MANH Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 732 (tấn)/ TTTP: 747,2 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 508 MANH Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 1114 (tấn)/ TTTP: 1130 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 509 PHUO Chở hàng khô Lượng hàng: 4509,3 (tấn)/ TTTP: 4572,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 510 HAI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 511 VU D Chở hàng khô Lượng hàng: 5435,3 (tấn)/ TTTP: 5485 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 512 SIÊU Tàu cao tốc chở khách Số khách: 152 (người)/ TTTP: 20,31 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 513 AN V Tàu cao tốc chở khách Số khách: 152 (người)/ TTTP: 20,61 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 514 PHU Chở hàng khô Lượng hàng: 4955 (tấn)/ TTTP: 4996,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 515 LONG Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 7176 (tấn)/ TTTP: 7262,9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 516 BINH Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 5550,8 (tấn)/ TTTP: 5574,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 517 VU D Chở hàng khô Lượng hàng: 5434 (tấn)/ TTTP: 5483,7 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 518 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 3847,8 (tấn); 4145,17 (tấn)/ TTTP: 3879,56;4175,97 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 519 VU D Chở hàng khô Lượng hàng: 5435,3 (tấn)/ TTTP: 5485 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 520 HUNG Chở hàng khô Lượng hàng: 4858,49 (tấn); 4859,23 (tấn)/ TTTP: 4950,59;4951,33 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31