Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 501 Hải Chở dầu loại II Lượng hàng: 131,4 (tấn)/ TTTP: 146,5 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 502 Minh Chở hàng khô Lượng hàng: 2776,3 (tấn)/ TTTP: 2808 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 503 Hải Chở dầu loại II Lượng hàng: 29,2 (tấn)/ TTTP: 31,15 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 504 ĐÒ M Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 505 Vict Tàu cao tốc chở khách Số khách: 78 (người)/ TTTP: 8,93 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 506 ĐÒ M Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 507 D'CH Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 26,5 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 508 Đò m Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,92 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 509 G 38 Chở dầu loại II Lượng hàng: 570 (tấn)/ TTTP: 627 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 510 189 Chở người Số người: 11 (người); TTTP: 1,05 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 511 CAT Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 22,02 (tấn)v Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 512 HÙNG Chở hàng khô Lượng hàng: 3388,6 (tấn)/ TTTP: 3444,5 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 513 MADE Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 48 (người)/ TTTP: 148 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 514 SAPP Tàu khách Số khách: 46 (người)/ TTTP: 13,9 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 515 Tuấn Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 12,3 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 516 HỒNG Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 22,02 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 517 ĐÒ M Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 518 ĐÒ M Tàu chở người Số người: 8 (người)/ TTTP: 0,76 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 519 V-TR Tàu đẩy Lực đẩy: 7200 (kG)/ TTTP: 35 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 520 Hưng Chở hàng khô Lượng hàng: 1455 (tấn); 1592 (tấn)/ TTTP: 1465;1602 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31