| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
481 |
DONG
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 3986,2 (tấn)/ TTTP: 4186 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
482 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 7183 (tấn)/ TTTP: 7250 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
483 |
MAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3636,87 (tấn); 3695,73 (tấn)/ TTTP: 3660,87;3719,73 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
484 |
A DO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1946 (tấn)/ TTTP: 1973 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
485 |
MINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3014,3 (tấn); 3166,71 (tấn)/ TTTP: 3030,57;3182,98 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
486 |
OPEC
|
Chở khí hóa lỏng
|
Tổng thể tích két hàng: 1200 (m3)/ TTTP: 714,42 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
487 |
OPEC
|
Chở khí hóa lỏng
|
Tổng thể tích két hàng: 1200 (m3)/ TTTP: 714,42 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
488 |
VISP
|
Chở khí hóa lỏng
|
Tổng thể tích két hàng: 1244,4 (m3)/ TTTP: 702,64 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
489 |
NAM
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
490 |
MINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 7228 (tấn)/ TTTP: 7311,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
491 |
VIPM
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4360,2 (tấn)/ TTTP: 4406,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
492 |
VIET
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 5215,4 (tấn)/ TTTP: 5345,83 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
493 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 7600 (tấn)/ TTTP: 7757,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
494 |
AN T
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3408 (tấn)/ TTTP: 3430 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
495 |
LONG
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 2542 (tấn); 2576 (tấn)/ TTTP: 2607,4;2638,99 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
496 |
THIN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3048 (tấn)/ TTTP: 3060 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
497 |
PHUC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5468 (tấn)/ TTTP: 5508,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
498 |
THAN
|
Chở dầu loại I hoặc Hóa chất loại II
|
Lượng hàng: 3040 (tấn)/ TTTP: 3118,11 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
499 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 7260 (tấn)/ TTTP: 7360 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
500 |
ANH
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1200 (m3/h); Lượng hàng: 1895 (tấn)/ TTTP: 1908,9 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |