Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 481 V'YL Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 11,73 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 482 TÀU Tàu khách Số khách: 20 (người)/ TTTP: 4,48 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 483 Tín Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 1,25 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 484 Sea Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 160 (người)/ TTTP: 163,85 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 485
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 486 SL 3 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 487 SL 3 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 488 SL 3 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 489 Tàu Chở dầu loại II Lượng hàng: 56 (tấn)/ TTTP: 60,5 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 490 TÀU Tàu khách Số khách: 20 (người)/ TTTP: 4,28 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 491 THÁI Tàu kéo Lực kéo: 32000 (kG)/ TTTP: 28,8 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 492 SCAR Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 66 (người)/ TTTP: 322,6 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 493 SL 3 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 494
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 495 V-TR Tàu đẩy Lực đẩy: 7200 (kG)/ TTTP: 35 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 496 TEND Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 4,68 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 497 QUAN Tàu đẩy Lực đẩy: 8350 (kG)/ TTTP: 39,14 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 498 Tend Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 4,58 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 499 SL- Chở hàng khô Lượng hàng: 1836 (tấn); 1898 (tấn)/ TTTP: 1838;1900 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 500 SL-0 Chở hàng khô Lượng hàng: 1836 (tấn); 1898 (tấn)/ TTTP: 1838;1900 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30