Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1001 HAI Chở dầu loại II Lượng hàng: 872,2 (tấn)/ TTTP: 942,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1002 HAI 4998.6
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1003 HAI 5289.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1004 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 4481,79 (tấn)/ TTTP: 4548,01 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1005 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 4368,59 (tấn)/ TTTP: 4428,87 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1006 HAI 28656.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1007 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 23185,8 (tấn)/ TTTP: 23785,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1008 HAI 4998.1
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1009 HAI 5569.1 | 5188.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1010 HAI 12658.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1011 HHD Chở hàng khô Lượng hàng: 3297,2 (tấn)/ TTTP: 3337,4 (tấn)
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1012 HIEN Chở hàng khô Lượng hàng: 4602 (tấn); 4729 (tấn)/ TTTP: 4680;4807 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1013 HIEN 4685.09 | 4685.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1014 HIEN Chở hàng khô Lượng hàng: 4060 (tấn); 4159,7 (tấn)/ TTTP: 4141;4240,2 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1015 HIEN Chở hàng khô Lượng hàng: 4599,7 (tấn); 4726,7 (tấn)/ TTTP: 4679,9;4806,9 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1016 HOA Chở dầu loại II Lượng hàng: 216,4 (tấn)/ TTTP: 233,3 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1017 HOA 591.4
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1018 HOA Chở hàng khô Lượng hàng: 12586 (tấn)/ TTTP: 12691,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1019 HOAI Chở hàng khô Lượng hàng: 4926,6 (tấn)/ TTTP: 4997 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1020 HOAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3504 (tấn); 3517,4 (tấn); 3675,8 (tấn)/ TTTP: 3528,6;3542,1;3700,4 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56