| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1021 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4065,7 (tấn); 4188,5 (tấn)/ TTTP: 4102,5;4225,3 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1022 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4181,4 (tấn); 4246,6 (tấn)/ TTTP: 4238,4;4303,4 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1023 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4181,4 (tấn); 4246,6 (tấn)/ TTTP: 4238,4;4303,4 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1024 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4052,3 (tấn)/ TTTP: 4148,1 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1025 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3297,6 (tấn); 3680,3 (tấn)/ TTTP: 3349,6;3732,3 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1026 |
HOÀI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4867,3 (tấn)/ TTTP: 4935 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1027 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3889 (tấn)/ TTTP: 3940,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1028 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2977,4 (tấn); 3184,44 (tấn)/ TTTP: 3040,69;3211,35 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1029 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3504 (tấn); 3517,4 (tấn); 3675,8 (tấn)/ TTTP: 3528,6;3542,1;3700,4 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1030 |
HOÀN
|
|
1999.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1031 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2401 (tấn); 2597 (tấn)/ TTTP: 2436;2632 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1032 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4181,4 (tấn); 4246,6 (tấn)/ TTTP: 4238,4;4303,4 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1033 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4052,3 (tấn)/ TTTP: 4148,1 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1034 |
HOÀN
|
|
68.6
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1035 |
HOÀN
|
|
1572.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1036 |
HP 6
|
|
4366.2
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1037 |
HPS-
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 24216 (tấn)/ TTTP: 24640,6 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1038 |
HPS-
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 24075,5 (tấn)/ TTTP: 24668,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1039 |
HPS-
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 24075,5 (tấn)/ TTTP: 24668,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1040 |
HUNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3142 (tấn); 3258 (tấn)/ TTTP: 3170;3286 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |