| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1041 |
HUNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4902 (tấn)/ TTTP: 4931 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1042 |
HUNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4858,49 (tấn); 4859,23 (tấn)/ TTTP: 4950,59;4951,33 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1043 |
HUNG
|
Chở hàng khô
|
3443.29
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1044 |
HUNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3188 (tấn)/ TTTP: 3219 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1045 |
HUNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2928 (tấn)/ TTTP: 2968 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1046 |
HUY
|
|
5508.2
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1047 |
HÀ A
|
Chở dầu loại II
|
Lượng hàng: 1216,3 (tấn); 1216,3 (tấn)/ TTTP: 1232,5;1232,5 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1048 |
HÀ A
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 780 (tấn)/ TTTP: 854,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1049 |
HÀ D
|
|
4850.79
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1050 |
HÀ D
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3511,65 (tấn); 3914,04 (tấn)/ TTTP: 3548,65;3951,04 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1051 |
HÀ P
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3352,8 (tấn); 3765,2 (tấn)/ TTTP: 3384,7;3797,1 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1052 |
HÙNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4902 (tấn)/ TTTP: 4931 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1053 |
HÙNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2928 (tấn)/ TTTP: 2968 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1054 |
HẢI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1952.5 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1055 |
HẢI
|
|
1950.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1056 |
HẢI
|
|
29794.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1057 |
HẢI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2928,79 (tấn)/ TTTP: 2991,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1058 |
HẢI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5860,18 (tấn)/ TTTP: 5942,53 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1059 |
Hải
|
|
52454.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1060 |
INDI
|
|
58724.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |