| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1061 |
ISTA
|
|
5574.8
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1062 |
ITAS
|
|
4626.0 | 4626.59
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1063 |
ITAS
|
|
4884.17
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1064 |
ITAS
|
|
3084.54
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1065 |
KHAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3430 (tấn); 3528,2 (tấn)/ TTTP: 3469,6;3567,8 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1066 |
KHAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2000,64 (tấn); 2228 (tấn)/ TTTP: 2017;2248 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1067 |
KHÁN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1905 (tấn); 2170 (tấn)/ TTTP: 1942,27;2192 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1068 |
LONG
|
|
5197.6
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1069 |
LP H
|
|
5585.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1070 |
MAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3636,87 (tấn); 3695,73 (tấn)/ TTTP: 3660,87;3719,73 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1071 |
MANH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3634 (tấn)/ TTTP: 3655 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1072 |
MANH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4587,5 (tấn); 4916,8 (tấn)/ TTTP: 4667;4996,23 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1073 |
MANH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3408,9 (tấn)/ TTTP: 3449,9 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1074 |
MEDI
|
|
48261.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1075 |
MEGH
|
|
56019.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1076 |
MEGH
|
|
52481.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1077 |
MINH
|
|
3826.8
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1078 |
MINH
|
|
3825.1
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1079 |
MINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3750 (tấn)/ TTTP: 3804 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1080 |
MINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4679,9 (tấn); 4963,5 (tấn)/ TTTP: 4735,01;4995,31 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |