Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1081 MINH 3336.5
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1082 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 4281,55 (tấn); 4516 (tấn)/ TTTP: 4321,4;4555,8 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1083 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3495,2 (tấn); 3600,95 (tấn)/ TTTP: 3527,3;3633,05 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1084 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 4742.9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1085 MINH 3150.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1086 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 1865 (tấn); 1977,79 (tấn)/ TTTP: 1879,84;1992,63 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1087 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 4742.9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1088 MINH 3649.6 | 3567.8
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1089 MINH 3352.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1090 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 8969,5 (tấn)/ TTTP: 9047,7 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1091 MINH 3446.8
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1092 MINH 7262.9
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1093 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 7436 (tấn)/ TTTP: 7499,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1094 MINH 5682.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1095 MINH 1859.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1096 MINH 5679.6
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1097 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 10859,8 (tấn)/ TTTP: 10942,1 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1098 MINH 5508.2
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1099 MINH Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 6630 (tấn); 7328 (tấn)/ TTTP: 6664,77;7362,37 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1100 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 891,84 (tấn)/ TTTP: 909,84 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60