| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
221 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 822 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
222 |
THÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1441 (tấn)/ TTTP: 1452,8 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
223 |
Đông
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1035 (tấn); 1133 (tấn)/ TTTP: 1045;1143 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
224 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2188 (tấn)/ TTTP: 2205 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
225 |
Trườ
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 5860 (tấn)/ TTTP: 5907 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
226 |
Hưng
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 489 (tấn)/ TTTP: 499 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
227 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1566 (tấn)/ TTTP: 1579,2 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
228 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 771 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
229 |
Văn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 317 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
230 |
CHIẾ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1860 (tấn)/ TTTP: 1870 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
231 |
Tàu
|
Tàu đẩy
|
Lực đẩy: 5800 (kG)/ TTTP: 20,16 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
232 |
NHẬT
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1930 (tấn)/ TTTP: 1950 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
233 |
Long
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 660 (tấn)/ TTTP: 668 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
234 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 862 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
235 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1800 (tấn)/ TTTP: 1813 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
236 |
HD-2
|
Tàu hút
|
Sản lượng: 1980 (m3/h)/ TTTP: 1596 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
237 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1800 (tấn); 1835 (tấn)/ TTTP: 1828;1863 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
238 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1800 (tấn)/ TTTP: 1828 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
239 |
Tĩnh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 595 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
240 |
HÀ Đ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 382 (tấn)/ TTTP: 388 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |