| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
261 |
NGUY
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 792 (tấn)/ TTTP: 800 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
262 |
Văn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 325 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
263 |
Hưng
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1102 (tấn)/ TTTP: 1105 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
264 |
Hưng
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1102 (tấn)/ TTTP: 1105 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
265 |
Tân
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
266 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 918 (tấn)/ TTTP: 928 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
267 |
HD-2
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
268 |
VN-6
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1800 (tấn)/ TTTP: 1810 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
269 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1376 (tấn); 1509 (tấn)/ TTTP: 1386;1519 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
270 |
Tiến
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 782 (tấn)/ TTTP: 788,5 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
271 |
Hoàn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1826 (tấn)/ TTTP: 1869,7 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
272 |
Anh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 652 (tấn)/ TTTP: 662 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
273 |
Tàu
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 488 (tấn)/ TTTP: 498 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
274 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1800 (tấn)/ TTTP: 1811 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
275 |
ĐỨC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1028 (tấn)/ TTTP: 1038 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
276 |
HD25
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 582 (tấn)/ TTTP: 590 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
277 |
Thái
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3755,6 (tấn); 3884,3 (tấn); 4089,3 (tấn)/ TTTP: 3788;3916;4121 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
278 |
Sĩ H
|
Chở dầu loại II
|
Lượng hàng: 110 (tấn)/ TTTP: 114,5 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
279 |
Trun
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1472 (tấn); 1613 (tấn)/ TTTP: 1488;1629 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
280 |
Trần
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 255 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |