| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
241 |
Hoàn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1010 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
242 |
TÀU
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1546 (tấn)/ TTTP: 1558 (tấn
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
243 |
Sơn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 462 (tấn)/ TTTP: 468 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
244 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1546 (tấn)/ TTTP: 1558 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
245 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 992.7 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
246 |
Đông
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1081 (tấn); 1180 (tấn)/ TTTP: 1091;1190 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
247 |
Hải
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 669 (tấn)/ TTTP: 682 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
248 |
Bình
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1500 (tấn)/ TTTP: 1515 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
249 |
NAM
|
Chở dầu
|
Lượng hàng: 145 (tấn)/ TTTP: 150 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
250 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 745 (tấn)/ TTTP: 752 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
251 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1976 (tấn)/ TTTP: 1989 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
252 |
Hà N
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1323 (tấn); 1474 (tấn)/ TTTP: 1335;1486 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
253 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1228 (tấn)/ TTTP: 1240 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
254 |
Hưng
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1102 (tấn)/ TTTP: 1105 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
255 |
Hưng
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1102 (tấn)/ TTTP: 1105 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
256 |
HƯNG
|
Tàu đẩy
|
Lực đẩy: 10000 (kG)/ TTTP: 29 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
257 |
Quan
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 438 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
258 |
Phúc
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1100 (m3/h); Lượng hàng: 1520,6 (tấn)/ TTTP: 1537 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
259 |
Phúc
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1100 (m3/h); Lượng hàng: 1532 (tấn)/ TTTP: 1551,4 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
260 |
DLH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 906 (tấn)/ TTTP: 916 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |