Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 281 Hải Chở hàng khô Lượng hàng: 300 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 282 Tân Chở hàng khô Lượng hàng: 1200 (tấn)/ TTTP: 1215 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 283 Rồng Chở hàng khô Lượng hàng: 402.3 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 284 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1546 (tấn)/ TTTP: 1558 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 285 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1546 (tấn)/ TTTP: 1558 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 286 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1088 (tấn); 1211 (tấn)/ TTTP: 1100;1223 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 287 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1846 (tấn); 1979 (tấn)/ TTTP: 1866;1999 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 288 Thái Chở hàng khô Lượng hàng: 3800 (tấn); 3926 (tấn); 4131 (tấn)/ TTTP: 3850;3976;4181 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 289 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1310 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 290 TÂN Chở hàng khô Lực đẩy: 7180 (kG)/ TTTP: 23 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 291 TÂN Chở hàng khô Lượng hàng: 595 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 292 TÂN Chở hàng khô Lượng hàng: 595 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 293 TÂN Chở hàng khô Lượng hàng: 595 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 294 TÂN Chở hàng khô Lượng hàng: 595 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 295 Nhật Chở hàng khô Lượng hàng: 1982 (tấn)/ TTTP: 1998 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 296 Bảo Chở hàng khô Lượng hàng: 1090 (tấn)/ TTTP: 1092 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 297 Bảo Chở hàng khô Lượng hàng: 1090 (tấn)/ TTTP: 1092 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 298 Bảo Chở hàng khô Lượng hàng: 1090 (tấn)/ TTTP: 1092 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 299 Bảo Chở hàng khô Lượng hàng: 1090 (tấn)/ TTTP: 1092 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 300 Bảo Tàu đẩy Lực đẩy: 7180 (kG)/ TTTP: 14 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20