Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 201 Quan Tàu hút Sản lượng: 1050 (m3/h)/ TTTP: 1693 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 202 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 425 (tấn); 439 (tấn)/ TTTP: 437;451 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 203 Xuân Chở hàng khô Lượng hàng: 766 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 204 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 1436 (tấn)/ TTTP: 1446 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 205 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 1166 (tấn)/ TTTP: 1176 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 206 Sơn Chở hàng khô Lượng hàng: 1165 (tấn)/ TTTP: 1170 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 207 HT - Chở hàng khô Lực đẩy: 3000 (kG)/ TTTP: 20,83 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 208 Đông Chở hàng khô Lượng hàng: 848 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 209 THÀN Chở hàng khô Lượng hàng: 1689 (tấn); 1847 (tấn)/ TTTP: 1699;1857 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 210 THÀN Chở hàng khô Lượng hàng: 1968 (tấn)/ TTTP: 1980 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 211 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1225 (tấn); 1350 (tấn)/ TTTP: 1235;1360 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 212 Hoàn Chở hàng khô Lượng hàng: 1082.9 (tấn);Lượng hàng: 1082.9 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 213 Long Tàu đẩy Lực đẩy: 1900 (kG) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 214 TÂN Chở hàng khô Lượng hàng: 505 (tấn)/ TTTP: 510 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 215 Sà l Chở hàng khô Lượng hàng: 1465 (tấn)/ TTTP: 1470 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 216 Sà l Chở hàng khô Lượng hàng: 1465 (tấn)/ TTTP: 1470 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 217 Long Chở hàng khô Lượng hàng: 369 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 218 Long Chở hàng khô Lượng hàng: 369 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 219 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 1825 (tấn)/ TTTP: 1841 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 220 NHẬT Chở hàng khô Lượng hàng: 1748 (tấn); 1908 (tấn)/ TTTP: 1756;1916 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16