| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
301 |
Đức
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1190 (tấn)/ TTTP: 1203 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
302 |
Đức
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1028 (tấn)/ TTTP: 1038 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
303 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1550 (tấn);Lượng hàng: 1701 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
304 |
Nam
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
305 |
Tàu
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1392,16 (tấn); 1590 (tấn)/ TTTP: 1402,16;1600 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
306 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1160 (tấn)/ TTTP: 1171 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
307 |
THÀN
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 639,5 (tấn)/ TTTP: 658,7 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
308 |
DLH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 916 (tấn)/ TTTP: 926 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
309 |
LONG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 488 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
310 |
Hoàn
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
311 |
HẢI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 980 (tấn)/ TTTP: 986 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
312 |
HÀ H
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1785 (tấn); 1945 (tấn)/ TTTP: 1798;1958 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
313 |
TOÁN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 808 (tấn); 876 (tấn)/ TTTP: 819,38;886 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
314 |
BÌNH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1945 (tấn)/ TTTP: 1964 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
315 |
HD-2
|
Tàu đẩy
|
Lực đẩy: 2990 (kG)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
316 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 899 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
317 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 899 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
318 |
Tàu
|
Tàu hút
|
Sản lượng: 200 (m3/h);Sức chở: 609 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
319 |
Minh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 410 (tấn); TTTP: 420 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
320 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2300 (tấn)/ TTTP: 2344 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |