Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 321 Tàu hút Sản lượng: 1000 (m3/h);Sức chở: 860 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 322 Tàu hút Sản lượng: 1000 (m3/h);Sức chở: 880 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 323 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 765.3 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 324 Thuậ Chở hàng khô Lượng hàng: 2147,17 (tấn)/ TTTP: 2165,97 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 325 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1996 (tấn)/ TTTP: 1999 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 326 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 1996 (tấn)/ TTTP: 1999 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 327 Đức Chở hàng khô Lượng hàng: 930 (tấn)/ TTTP: 940 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 328 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 0,2 (tấn)/ TTTP: 718 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 329 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 995 (tấn); 1056 (tấn)/ TTTP: 1004;1065 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 330 Tân Chở hàng khô Lượng hàng: 1350,9 (tấn); 1358 (tấn); 1491,1 (tấn)/ TTTP: 1372,7;1373,8;1506,9 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 331 HD-2 Phà một lưỡi Số khách: 30 (người); Lượng hàng: 12 (tấn) - Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 332 Thàn Chở dầu Lượng hàng: 22 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 333 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 2042 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 334 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 2042 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 335 HD - Chở hàng khô Lượng hàng: 1203 (tấn); 1330 (tấn)/ TTTP: 1215;1342 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 336 Thái Chở hàng khô Lượng hàng: 6220 (tấn)/ TTTP: 6337,3 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 337 QUYẾ Chở hàng khô Lượng hàng: 820 (tấn)/ TTTP: 825 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 338 Phươ Chở hàng khô Lượng hàng: 686,8 (tấn)/ TTTP: 696,8 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 339 Bảo Tàu đẩy Lực đẩy: 5850 (kG)/ TTTP: 14,3 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 340 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 935 (tấn)/ TTTP: 945 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22