Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 341 Sản Tàu hút Sản lượng: 200 (m3/h);Sức chở: 394 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 342 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 576 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 343 Anh Tàu hút Sản lượng: 700 (m3/h);Sức chở: 932 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 344 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 2650,6 (tấn)/ TTTP: 2673,6 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 345 TRƯỜ Chở hàng khô Lượng hàng: 1556 (tấn)/ TTTP: 1569 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 346 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 2400,8 (tấn)/ TTTP: 2416,8 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 347 HD-2 Chở hàng khô Lượng hàng: 2746 (tấn)/ TTTP: 2767 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 348 Phà Phà Số người: 30 (người); Lượng hàng: 36 (tấn) - / TTTP: 38,4 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 349 THUẬ Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 480 (m3/h); Lượng hàng: 1016 (tấn)/ TTTP: 1047 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 350 Than Chở hàng khô Lượng hàng: 704 (tấn)/ TTTP: 713,5 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 351 PHƯỢ Chở hàng khô Lượng hàng: 569 (tấn); 610 (tấn)/ TTTP: 579;620 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 352 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3639,8 (tấn); 3649,7 (tấn)/ TTTP: 3685;3694,9 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 353 HD-3 Chở hàng khô Lượng hàng: 1203 (tấn); 1330 (tấn)/ TTTP: 1215;1342 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 354 Minh Chở hàng khô Lượng hàng: 3296 (tấn); 3301 (tấn)/ TTTP: 0;0 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 355 Thái Chở hàng khô Lượng hàng: 3060 (tấn)/ TTTP: 3120 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 356 HD-3 Chở hàng khô Lượng hàng: 1436 (tấn); 1576 (tấn)/ TTTP: 1446;1586 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 357 VŨ G Chở hàng khô Lượng hàng: 780 (tấn)/ TTTP: 790 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 358 HG-0 Tàu cao tốc chở người Số người: 11 (người)/ TTTP: 0,96 (tấn) Vùng IV
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 359 Hải Chở hàng khô Lượng hàng: 698 (tấn) Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 360 TUẤN Chở hàng khô Lượng hàng: 1488,9 (tấn); 1650,6 (tấn)/ TTTP: 1506,9;1668,6 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23