| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
361 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1139 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
362 |
HD-3
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2321 (tấn); 2457 (tấn)/ TTTP: 2346;2482 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
363 |
Hoàn
|
Chở dầu loại II
|
Lượng hàng: 65 (tấn)/ TTTP: 70 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
364 |
HD-5
|
Tàu đẩy
|
Lực đẩy: 7300 (kG)/ TTTP: 72,18 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
365 |
HD-5
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 873 (tấn); 909 (tấn)/ TTTP: 876;912 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
366 |
HD-5
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 873 (tấn); 909 (tấn)/ TTTP: 876;912 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
367 |
HD-5
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 873 (tấn); 909 (tấn)/ TTTP: 876;912 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
368 |
HD-5
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 873 (tấn); 909 (tấn)/ TTTP: 876;912 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
369 |
Hậu
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 550 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
370 |
HD-2
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 740 (tấn)/ TTTP: 752 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
371 |
THÁI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2955,6 (tấn); 3051,9 (tấn); 3225,7 (tấn)/ TTTP: 3008;3104,3;3278,2 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
372 |
BÌNH
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 2400 (m3/h); Lượng hàng: 1300 (tấn)/ TTTP: 1313 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
373 |
TIẾN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 603 (tấn)/ TTTP: 608 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
374 |
Đông
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 210 (tấn)/ TTTP: 218 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
375 |
Duy
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1430 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
376 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1034 (tấn); 1115 (tấn)/ TTTP: 1057;1138 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
377 |
Dươn
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
378 |
HD81
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
379 |
HD73
|
|
|
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
380 |
THÀN
|
Tàu đẩy
|
Lực đẩy: 8180 (kG)/ TTTP: 39,8 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |