| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
381 |
HƯNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1446 (tấn)/ TTTP: 1449 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
382 |
HƯNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1446 (tấn)/ TTTP: 1449 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
383 |
Hưng
|
Tàu đẩy
|
Lực đẩy: 4500 (kG)/ TTTP: 23,9 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
384 |
Duy
|
Tàu đẩy
|
Lực đẩy: 5200 (kG)/ TTTP: 12,7 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
385 |
HD 5
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 810 (tấn)/ TTTP: 820 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
386 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 775 (tấn); 837 (tấn)/ TTTP: 785;847 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
387 |
Tân
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2340 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
388 |
Nguy
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 905,9 (tấn); 1008 (tấn)/ TTTP: 915,33;1018 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
389 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 899 (tấn)/ TTTP: 913,7 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
390 |
HD-7
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2186 (tấn); 2368 (tấn)/ TTTP: 2197;2379 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
391 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1040 (tấn)/ TTTP: 1048 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
392 |
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 332 (tấn)/ TTTP: 332 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
393 |
TÀU
|
Chở dầu loại II
|
Lượng hàng: 668 (tấn)/ TTTP: 686 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
394 |
Gia
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2328,5 (tấn)/ TTTP: 2355,1 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
395 |
Hà B
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 60 (tấn)/ TTTP: 63,6 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
396 |
ANH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 830 (tấn)/ TTTP: 843 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
397 |
Tàu
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 806 (tấn)/ TTTP: 821 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
398 |
HD-3
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 744 (tấn)/ TTTP: 752 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
399 |
Sà L
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 750 (tấn)/ TTTP: 758 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
400 |
Sà L
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 866 (tấn)/ TTTP: 876 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |