| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
401 |
HD-3
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1244 (tấn); 1376 (tấn)/ TTTP: 1256,2;1388,2 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
402 |
HOÀN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 820 (tấn)/ TTTP: 830 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
403 |
Sà L
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 922 (tấn)/ TTTP: 932 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
404 |
Tàu
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 918,5 (tấn)/ TTTP: 931,5 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
405 |
AN H
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 903 (tấn)/ TTTP: 917 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
406 |
Hoàn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 956 (tấn)/ TTTP: 969 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
407 |
Sà L
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 681 (tấn)/ TTTP: 691 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
408 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 398 (tấn)/ TTTP: 403 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
409 |
Thàn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1356 (tấn); 1496 (tấn)/ TTTP: 1368;1508 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
410 |
Hải
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1015 (tấn); 1130 (tấn)/ TTTP: 1025;1140 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
411 |
Nguy
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 652 (tấn)/ TTTP: 660,6 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
412 |
Tàu
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 953,4 (tấn)/ TTTP: 963,2 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
413 |
Quan
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1320,9 (tấn)/ TTTP: 1336,5 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
414 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 916,4 (tấn)/ TTTP: 927,2 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
415 |
Toàn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 770 (tấn)/ TTTP: 782 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
416 |
HD-4
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 845 (tấn)/ TTTP: 848,5 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
417 |
Nhật
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 430 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
418 |
ĐỨC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 740.16 (tấn);Lượng hàng: 783 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
419 |
HÀ N
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 998 (tấn)/ TTTP: 1009 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
420 |
MINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 860 (tấn); 918 (tấn)/ TTTP: 872;930 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Dương/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |