Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 421 HD-3 Chở hàng khô Lượng hàng: 740 (tấn)/ TTTP: 748 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 422 Chở hàng khô Lượng hàng: 614 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 423 THẢO Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 480 (m3/h); Lượng hàng: 1605 (tấn)/ TTTP: 1679 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 424 Chở hàng khô Lượng hàng: 467 (tấn)/ TTTP: 474 (tấn) Vùng SII
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 425 TÂN Chở hàng khô Lượng hàng: 3225,8 (tấn)/ TTTP: 3262,9 (tấn) Vùng SB
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 426 HOÀN Chở hàng khô Lượng hàng: 4068,64 (tấn); 4157,6 (tấn)/ TTTP: 4160,74;4249,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Hải Dương/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 427 ELIT Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 99 (người)/ TTTP: 461 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 428 Đức Chở hàng khô Lượng hàng: 3178,9 (tấn); 3343,9 (tấn)/ TTTP: 3216,6;3381,6 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 429 TEND Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 15,6 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 430 Đò M Tàu chở người Số người: 10 (người)/ TTTP: 0,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 431 TÀU Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 5,33 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 432 LA R Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 10,46 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 433 La R Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 10,46 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 434 SL-1 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 435 Phúc Tàu hút Sản lượng: 9000 (m3/h)/ TTTP: 113 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 436 TÀU Chở người và hàng Số người: 12 (người); Lượng hàng: 2,2 (tấn)/ TTTP: 7,5 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 437 SL-1 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 438 CATB Chở người Số người: 10 (người); TTTP: 1,034 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 439 SL-1 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 440 SL-1 Chở hàng trên boong Lượng hàng: 933 (tấn); 980,6 (tấn)/ TTTP: 939,7;987,7 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27