| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
441 |
Thuỷ
|
Tàu khách
|
Số khách: 42 (người)/ TTTP: 13,13 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
442 |
Minh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2518 (tấn); 2722 (tấn)/ TTTP: 2535;2740 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
443 |
Vịnh
|
Tàu cao tốc chở người
|
Số người: 12 (người)/ TTTP: 1,12 (tấn)
|
Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
444 |
Vict
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 162 (người)/ TTTP: 21,75 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
445 |
Nam
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 20 (người)/ TTTP: 1,83 (tấn)
|
Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
446 |
Vict
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 162 (người)/ TTTP: 21,75 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
447 |
|
Tàu chở người
|
Số người: 6 (người)/ TTTP: 0,7 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
448 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3318,8 (tấn)/ TTTP: 3369 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
449 |
YAMA
|
Tàu cao tốc chở người
|
Số người: 9 (người)/ TTTP: 1,2 (tấn)
|
Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
450 |
Thái
|
Tàu kéo
|
Lực kéo: 40580 (kG)/ TTTP: 144,9 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
451 |
VĨNH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2255 (tấn);Lượng hàng: 2448 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
452 |
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 58 (tấn)/ TTTP: 68 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
453 |
INDO
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 100 (người)/ TTTP: 195,85 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
454 |
MAYA
|
Tàu khách hàng
|
Số khách: 25 (người); Lượng hàng: 3 (tấn)/ TTTP: 6,3 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
455 |
TÂN
|
Tàu chở người
|
Số người: 12 (người)/ TTTP: 1,79 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
456 |
AMBA
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 120 (người); Số nhân viên: 55 (người) - / TTTP: 267,34 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
457 |
SĐ 1
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1048,6 (tấn)/ TTTP: 1051,1 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
458 |
SĐ 1
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1048,6 (tấn)/ TTTP: 1051,1 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
459 |
SĐ 1
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1048,6 (tấn)/ TTTP: 1051,1 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
460 |
SĐ 1
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 1048,6 (tấn)/ TTTP: 1051,1 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |