Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 441 TRUO Chở hàng khô Lượng hàng: 23315,1 (tấn)/ TTTP: 23820 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 442 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 12150 (tấn)/ TTTP: 12268 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 443 CON -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 444 MY D Tàu hút Sản lượng: 20000 (m3/h); Sức chở: 6829 (tấn)/ TTTP: 7478,19 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 445 TRUN -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 446 PHUO -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 447 VIET -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 448 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 22468,9 (tấn)/ TTTP: 22900 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 449 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 23185,8 (tấn)/ TTTP: 23785,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 450 TAY -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 451 PVT Chở hàng khô Lượng hàng: 12741 (tấn)/ TTTP: 13500 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 452 SP I -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 453 GRAN Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 320 (người)/ TTTP: 520,09 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 454 PHUO Chở hàng khô Lượng hàng: 4646,3 (tấn)/ TTTP: 4702,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 455 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 9951 (tấn)/ TTTP: 10039,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 456 HPS Chở hàng khô Lượng hàng: 24216 (tấn)/ TTTP: 24640,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 457 TRUO Chở hàng khô Lượng hàng: 11683,2 (tấn)/ TTTP: 11891,9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 458 DONG Chở hàng khô Lượng hàng: 21831 (tấn); 21831 (tấn)/ TTTP: 22161,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 459 76CA -
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 460 DONG Chở hàng khô Lượng hàng: 21703,8 (tấn)/ TTTP: 22037,4 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28