| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
461 |
|
Tàu chở người
|
Số người: 4 (người)/ TTTP: 0,45 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
462 |
|
Tàu chở người
|
Số người: 4 (người)/ TTTP: 0,45 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
463 |
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3745 (tấn)/ TTTP: 3789 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
464 |
SAO
|
Chở dầu loại II
|
Lượng hàng: 91,4 (tấn)/ TTTP: 98,5 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
465 |
Vĩnh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2550 (tấn); 2775 (tấn)/ TTTP: 2565;2790 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
466 |
Vĩnh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2550 (tấn); 2775 (tấn)/ TTTP: 2565;2790 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
467 |
HERI
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 60 (người)/ TTTP: 165 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
468 |
SEAL
|
Tàu khách
|
Số khách: 36 (người)/ TTTP: 4,36 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
469 |
SAN
|
Tàu khách
|
Số khách: 48 (người)/ TTTP: 11,3 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
470 |
SEAL
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 80 (người)/ TTTP: 168,03 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
471 |
ROSY
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 61 (người)/ TTTP: 133,24 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
472 |
Duy
|
Tàu cần cẩu
|
Sức nâng: 13 (tấn)/ TTTP: 358 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
473 |
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 36 (người)/ TTTP: 4,37 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
474 |
Toàn
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 25 (người)/ TTTP: 2,19 (tấn)
|
Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
475 |
PHÚC
|
Tàu cần cẩu (cẩu và chở hàng)
|
Sức nâng: 7 (tấn); Lượng hàng: 200 (tấn)/ TTTP: 676,9 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
476 |
Lan
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 28 (người)/ TTTP: 67,45 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
477 |
Phúc
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1020 (m3/h); Lượng hàng: 2108 (tấn)/ TTTP: 2136,7 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
478 |
Bình
|
Tàu kéo
|
Lực kéo: 30000 (kG)/ TTTP: 141,12 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
479 |
LEGE
|
Tàu khách
|
Số khách: 36 (người)/ TTTP: 10,2 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
480 |
AMOU
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 66 (người)/ TTTP: 223,2 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |