| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
461 |
PHUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5281,19 (tấn)/ TTTP: 5337,99 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
462 |
AN B
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 7502,6 (tấn)/ TTTP: 7568,29 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
463 |
TRUO
|
|
-
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
464 |
HERI
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 60 (người)/ TTTP: 165 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
465 |
VIET
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 20065 (tấn)/ TTTP: 20532 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
466 |
HUY
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 5340 (tấn)/ TTTP: 5585 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
467 |
HA D
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2412 (tấn); 2542 (tấn)/ TTTP: 2447;2577 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
468 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 7900,4 (tấn)/ TTTP: 7986 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
469 |
SP I
|
|
-
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
470 |
PHUO
|
Chở công te nơ
|
Số teu: 99 (teu)/ TTTP: 1521,34 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
471 |
PHUO
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 1800 (tấn); Số teu: 96 (teu) - 72 TEU đầy và 24 TEU rỗng/ TTTP: 1815 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
472 |
VIET
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 15215 (tấn); Số teu: 180 (teu) - / TTTP: 15338,7 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
473 |
PARA
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 120 (người); Số nhân viên: 55 (người) - / TTTP: 337,09 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
474 |
NAM
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 7717,5 (tấn)/ TTTP: 8040,93 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
475 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 700 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
476 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 10676 (tấn)/ TTTP: 10909,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
477 |
TRUN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 13504,1 (tấn)/ TTTP: 13817,6 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
478 |
HAI
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 2490,96 (tấn)/ TTTP: 2622,68 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
479 |
VIET
|
|
-
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
480 |
PHUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3533 (tấn)/ TTTP: 3558 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |